Mã HS: 9105.99
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9105
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Đồng hồ báo thức: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9105.11.00CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9105.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Đồng hồ treo tường: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9105.21.00CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9105.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9105.91 | - - Hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9105.91.10CN | - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9105.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9105.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9105.99.10CN | - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9105.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9105.99-0000 | ㅇ Tên sản phẩm: Đồng hồ sơn · - Model: TKDE_101 | 08/05/2013 | Phân loại mặt hàng 1-979 | |
| 9105.99-0000 | Đồng hồ (đồng hồ trang trí) | 1988-07-08 | Cảm xúc22701-1633 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.