Mã HS: 91.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9110
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Của đồng hồ cá nhân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9110.11.00 | - - Máy đồng hồ đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9110.12.00 | - - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9110.19.00 | - - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, chưa lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9110.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.