Mã HS: 91.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9106
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9106.10.00 | - Thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9106.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9106.90.10 | - - Dụng cụ đo thời gian đậu xe | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9106.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9106.90-2000 | Tủ đựng thuốc thông minh; HS-A100 | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 3-2649 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.