Mã HS: 67.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6702
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6702.10.00CN | - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6702.90 | - Bằng các loại vật liệu khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6702.90.10CN | - - Bằng giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6702.90.20CN | - - Bằng vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6702.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6702.90-9000 | Hoa giả làm từ vật liệu khác; HOA XÀ PHÒNG; PR.CHNA | 04/06/2019 | Phân loại mặt hàng 4-9223 | |
| 6702.90-9000 | Hoa giả làm từ vật liệu khác; Sậy khuếch tán hoa Mokran; PR.CHNA | 15/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7583 | |
| 6702.10-0000 | Tên sản phẩm: Bộ Harmony (A) | 16/07/2009 | Phân loại mặt hàng 2-870 | |
| 6702.90-9000 | Lá cây nhân tạo (Cây ma thuật) | 21/10/1997 | Phân tích 47260-2145 | |
| 6702.10-0000 | Cây nhân tạo | 1989-10-27 | Cảm xúc22701-3410 | |
| 6702.90-9000 | Đá GHÉP | 1989-08-30 | Cảm xúc22701-2691 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.