Mã HS: 66.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6601
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6601.10.00CN | - Dù che trong vườn hoặc các loại ô, dù tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6601.91.00CN | - - Có cán kiểu ống lồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 6601.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6601.91-9000 | Ô dù, có trục thu gọn; Chân ô dù an toàn một chạm PULLi-A; HÀN QUỐC | 27/07/2017 | Phân loại mặt hàng 4-5324 | |
| 6601.99-9000 | Ô dù; PR.CHNA | 01/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-17733 | |
| 6601.99-9000 | Ô dù; NK0428; PR.CHNA | 01/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-17732 | |
| 6601.99-9000 | Ô dù; MLK6026-1; PR.CHNA | 01/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-17731 | |
| 6601.99-9000 | Ô dù; PR.CHNA | 08/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-7979 | |
| 6601.99-9000 | Ô dù; 65 Ô dù dùng một lần màu trắng; PR.CHNA | 18/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2675 | |
| 6601.99-9000 | Ô; Ô chơi golf (75 Silver Trophy); TRUNG QUỐC | 18/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2662 | |
| 6601.91-0000 | Ô dù, có trục dạng ống lồng; Ô dù che nắng tự động PGA 3FOLD; PR.CHNA | 08/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2226 | |
| Số 6601.10-0000 | Ô dù; ô dù bugaboo; PR.CHNA | 08/11/2010 | Phân loại mặt hàng 2-2158 | |
| 6601.99-2000 | Ô che nắng (mũ du lịch) | 25/02/1993 | Phân tích 47260-359 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.