Mã HS: 65.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6506
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6506.10 | - Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6506.10.10CN | - - Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6506.10.20CN | - - Mũ bảo hộ công nghiệp và mũ bảo hiểm cho lính cứu hỏa, trừ mũ bảo hộ bằng thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 6506.10.30CN | - - Mũ bảo hộ bằng thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 6506.10.40CN | - - Mũ dùng trong chơi water-polo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 6506.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6506.91.00CN | - - Bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6506.99 | - - Bằng các loại vật liệu khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6506.99.10CN | - - - Bằng da lông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6506.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6506.91-0000 | Mũ bảo hiểm bằng nhựa; LIL RINSERS; PR.CHNA | 18/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4486 | |
| 6506.91-0000 | Mũ đội đầu khác bằng nhựa; Mũ gội đầu silicone WSB225 | 26/07/2017 | Phân loại mặt hàng 4-5277 | |
| 6506.10-0000 | MŨ PHI CÔNG (L), A81737871 | 06/09/2016 | Phân loại mặt hàng 3-3802 | |
| 6506.10-0000 | Mũ bảo hiểm; Mũ bảo hiểm túi khí HOVDING dành cho người đi xe đạp; HOVDING 2.0 | 28/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-8282 | |
| 6506.10-0000 | Mũ bảo hiểm; MŨ BẢO HIỂM DORA; ML-013; TRUNG QUỐC | 25/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7559 | |
| 6506.10-0000 | Mũ bảo hiểm an toàn; MŨ BẢO HIỂM NHẸ FMA STYLE USMC (TAG 1133) | 07/06/2012 | Phân loại mặt hàng 2-4167 | |
| 6506.99-9000 | Tấm che nắng;SOVIS;Dùng cho thể thao và giải trí;Toàn bộ khuôn mặt;Dây buộc tóc, chóp mũ, · dây đeo cằm, v.v.;IL SUNG, HÀN QUỐC | 19/10/1999 | Phân tích 47260-1154 | |
| 6506.10-0000 | Mũ bảo hiểm | 11/02/1991 | Cảm xúc22701-520 | |
| 6506.91-0000 | Mũ bơi silicon | 1989-02-04 | Cảm xúc22701-339 |