Mã HS: 64.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6403
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Giày, dép thể thao: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6403.12.00CN | - - Giày ống trượt tuyết, giày trượt tuyết băng đồng và giày ống gắn ván trượt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6403.19.10CN | - - - Giày, dép có gắn đinh, gắn miếng đế chân hoặc các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.19.20CN | - - - Ủng để cưỡi ngựa; giày chơi bowling | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.19.30CN | - - - Giày, dép dùng trong đấu vật, cử tạ hoặc thể dục thể hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.20.00CN | - Giày, dép có đế ngoài bằng da thuộc, và mũ giày có đai vòng qua mu bàn chân và quai xỏ ngón chân cái | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.40.00CN | - Giày, dép khác, có mũi gắn kim loại bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| - Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6403.51.00CN | - - Giày cổ cao quá mắt cá chân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6403.59.10CN | - - - Giày chơi bowling | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| - Giày, dép khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6403.91 | - - Loại cổ cao quá mắt cá chân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6403.91.10CN | - - - Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.91.20CN | - - - Ủng để cưỡi ngựa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.91.30CN | - - - Loại khác, có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6403.99.10CN | - - - Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.99.20CN | - - - Giày chơi bowling | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.99.30CN | - - - Loại khác, có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi | |
| 6403.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịđôi |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (60)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; GIÀY LEO NÚI | 14/08/2024 | Phân loại mặt hàng 4-5393 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; giày chơi golf; DY23-02 | 30/07/2024 | Phân loại mặt hàng 4-5003 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; ECCO METROPOLE LONDON, GIÀY NAM; 52562401001 | 18/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-395 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; ECCO LISBON / GIÀY NAM; 62210401001 | 18/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-394 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; ECCO MODTRAY W, GIÀY NỮ; 49001321001 | 17/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-363 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; ECCO CITYTRAY, GIÀY DA DƯỚI MẶT; 51270401001 | 17/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-366 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; ECCO ECCO MAITLAND, GIÀY NAM; 85523401001 | 17/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-365 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; ECCO SCULPTED LX 55, GIÀY NỮ; 22260301001 | 17/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-364 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; giày dép; ECCO METROPOLE LONDON, GIÀY NAM; 52565401053 | 16/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-341 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; ECCO STREET 720 W, GIÀY NỮ; 20970350874 | 16/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-342 | |
| 6403.99-9000 | ĐƯỜNG MÒN ĐỆM TỐI ĐA; 220052 | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13758 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi; TRẠI | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 1-114 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi; DI CHUYỂN | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 1-115 | |
| 6403.99-4000 | Giày có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; GIÀY TRƯỢT VÁN; Bộ sưu tập đặc biệt của COURT | 26/04/2023 | Phân loại mặt hàng 4-12593 | |
| 6403.91-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; GIÀY CÂU CÁ BẰNG RUỒI; 8I4X22101 | 27/01/2023 | Phân loại mặt hàng 4-10659 | |
| 6403.99-9000 | GIÀY; SSINMOA; H215 | 15/07/2022 | Phân loại mặt hàng 4-4958 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; GIÀY DÉP; HBC21-01 | 01/07/2022 | Phân loại mặt hàng 4-4582 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây đế ngoài bằng cao su, phần trên bằng da; GIÀY DÀNH CHO NỮ; ST2208 | 08/06/2022 | Phân loại mặt hàng 4-3847 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; GIÀY BẢO HỘ; TL-204-1 | 30/12/2021 | Phân loại mặt hàng 4-10266 | |
| 6403.40-0000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da, kết hợp với mũi giày bằng kim loại bảo vệ; GIÀY AN TOÀN; TL-43-1 | 19/03/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2336 | |
| 6403.40-0000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da, kết hợp với mũi giày bằng kim loại bảo vệ; GIÀY AN TOÀN; TL-400-1 | 19/03/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2334 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; GIÀY AN TOÀN; TL-204-1 | 19/03/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2331 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; GIÀY NAM; 021937061 | 01/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8814 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; DOCON; GIÀY LEO NÚI | 16/10/2020 | Phân loại mặt hàng 4-7374 | |
| 6403.99-2000 | Giày dép có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng vật liệu dệt; SKYHAWK | 29/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-7037 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; DEFY LACE; GIÀY LEO NÚI | 25/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-6947 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; ELEKTRA LACE; GIÀY LEO NÚI | 25/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-6946 | |
| 6403.99-9000 | Giày có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; Giày lười Masquera Glitter; MK-GL02 | 16/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-4726 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; RAVE | 19/05/2020 | Phân loại mặt hàng 4-2845 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; TITAN | 08/05/2020 | Phân loại mặt hàng 4-2517 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; du lịch | 07/05/2020 | Phân loại mặt hàng 4-2487 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; NIGHTHAWK | 23/04/2020 | Phân loại mặt hàng 4-2205 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; Giày nữ Masquera; MK-SL01 | 30/10/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12227 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Giày thể thao Masqueras; MK-ORS01 | 30/10/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12228 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây đế ngoài bằng cao su, phần trên bằng da; SWK121 ; PR.CHNA | 07/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5951 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây đế ngoài bằng cao su, phần trên bằng da; SWK112 ; PR.CHNA | 07/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5952 | |
| 6403.91-3000 | Giày bốt buộc dây khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Dr. Martin; 21461001 VIBE BAYNES BLACK WOOLY BULLY; PR.CHNA | 10/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-147 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Dr. Martin; 14345001 1461 GIÀY DÂY ĐƠN-ĐEN-MỊN; PR.CHNA | 10/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-146 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; 11838001 1461; PR.CHNA | 10/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-152 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; 16570001 LYRICAL ALEXEI SH/BK/DANIO; PR.CHNA | 10/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-153 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Dr. Martin; 16592001 GIÀY CRUISE CORONADO 3 MẮT BK WYOMING; PR.CHNA | 05/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-74 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Dr. Martin; 16736001 FUSION DANTE 6 EYE RAW SHOE BLACK BRANDO; PR.CHNA | 05/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-75 | |
| 6403.91-3000 | Giày bốt buộc dây khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Dr. Martin; 14353001 MONO BLACK SMOOTH; PR.CHNA | 29/12/2017 | Phân loại mặt hàng 4-8377 | |
| 6403.91-3000 | Giày bốt buộc dây khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Dr. Martin; 21484001 Eclectic MAELLY BLACK T LAMPER; PR.CHNA | 29/12/2017 | Phân loại mặt hàng 4-8376 | |
| 6403.91-3000 | Giày bốt buộc dây khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; 11822002 1460 GIÀY BỐT CAO CẤP REN ĐEN NAPPA; PR.CHNA | 29/12/2017 | Phân loại mặt hàng 4-8386 | |
| 6403.91-3000 | Giày bốt buộc dây khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Dr. Martin; 21638001 Core 939 BLACK SOFT BUCK; PR.CHNA | 29/12/2017 | Phân loại mặt hàng 4-8380 | |
| 6403.91-3000 | Giày bốt buộc dây khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; Dr. Martin; 15933003 INF.BROOKLEE B BT/BK SFTY.T; PR.CHNA | 29/12/2017 | Phân loại mặt hàng 4-8379 | |
| 6403.91-3000 | Giày bốt buộc dây khác có đế ngoài bằng nhựa và phần trên bằng da; 22843001 Vibe Kamar Black Brando & Black Pu & Black Perf Brando; PR.CHNA | 29/12/2017 | Phân loại mặt hàng 4-8385 | |
| 6403.91-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; MOAB FST MID GORE-TEX, POSEIDON; PR.CHNA | 28/06/2017 | Phân loại mặt hàng 4-4605 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; TITAN; 265mm; HÀN QUỐC | 25/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11516 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi có đế ngoài bằng cao su và phần trên bằng da; KL-O5A; PR.CHNA | 12/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3191 | |
| 6403.99-1000 | Giày tây đế ngoài bằng cao su, phần trên bằng da; SMP42211; HÀN QUỐC | 25/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4990 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép; Giày DRASTIC/Lifestyle; Size 1 và .2-190MM-250MM; PR.CHNA | 08/07/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4773 | |
| 6403.99-900 | Giày da; R.KOREA | 07/06/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3960 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác; KPSAND11 | 22/10/2012 | Phân loại mặt hàng 2-7873 | |
| 6403.99-9000 | Giày dép khác; KÍCH THƯỚC CHO TRẺ EM; Ý | 22/10/2012 | Phân loại mặt hàng 2-7874 | |
| 6403.99-2000 | Giày leo núi, không che mắt cá chân; H710FB/NBPD2S217E | 10/10/2012 | Phân loại mặt hàng 2-7561 | |
| Số 6403.91-2000 | Giày leo núi; Blencathra III eVent Pewter; PR.CHNA | 23/09/2011 | Phân loại mặt hàng 2-3919 | |
| 6403.91-9000 | Giày dép khác; Giày bốt da nam | 17/09/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-101556 | |
| 6403.99-3000 | Giày dép khác; Giày bốt ren; 230mm | 17/09/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-101555 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.