Mã HS: 63.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6306
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6306.12.00 | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.19 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6306.19.10 | - - - Từ sợi dệt thực vật thuộc nhóm 53.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.19.20 | - - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| - Tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6306.22.00 | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.29 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6306.29.10 | - - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.29.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.30.00 | - Buồm cho tàu thuyền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.40 | - Đệm hơi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6306.40.10 | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.40.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6306.90.10 | - - Từ vải không dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6306.90.91 | - - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc | |
| 6306.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6306.40-9000 | NỆM; THẢM ĐÔI RETRO (Thảm tự phồng); GTM-245000 | 10/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20068 | |
| 6306.90-2000 | Các sản phẩm cắm trại khác làm từ sợi tổng hợp; Túi đựng nước cắm trại Silliman 5L; WSK4213 | 10/11/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8046 | |
| 6306.90-2000 | Đồ dùng cắm trại; Thảm dã ngoại Minions; PR.CHNA | 23/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3951 | |
| 6306.22-0000 | Lều làm bằng sợi tổng hợp; TIÊU CHUẨN BIKE BARN; HÀN QUỐC | 26/10/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7208 | |
| 6306.22-0000 | - Tên sản phẩm: Giường dã ngoại · - Model: HYDWAP5009 | 13/10/2015 | Phân loại mặt hàng 3-2854 | |
| 6306.22-0000 | Lều sợi tổng hợp; Isabella Penta, Penta, A295759; ĐAN MẠCH | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4416 | |
| Số 6306.90-2000 | Tấm trải đất cắm trại; Tấm lót lều 9YOUTHMT Naru | 26/04/2012 | Phân loại mặt hàng 2-2950 | |
| Số 6306.22-0000 (Quyết định của Hội đồng phân loại sản phẩm lần thứ 8) | Lều; GIƯỜNG DU LỊCH; PR.CHNA | 22/12/2010 | Phân loại mặt hàng 2-620 | |
| HSK6306.22-0000 | Lều; lều hơi bơm hơi;;;HÀN QUỐC | 28/03/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106823 | |
| 6306.12-0000 | Mái hiên;MÁI CHE LN1010TB | 16/05/2003 | Phân tích 47260-0591 | |
| 6306.12-0000 | Tấm bạt | 23/04/2003 | Phân tích 47260-0443 | |
| 6306.12-0000 | Bạt che, bạt che baguette | 05/11/1999 | Phân loại kiểm tra 47281-764 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.