Mã HS: 63.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6303
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dệt kim hoặc móc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6303.12.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6303.19 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6303.19.10CN | - - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6303.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6303.91.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6303.92.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6303.99.00CN | - - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6303.92.00 | Màn che làm từ các dải vải không dệt bằng xơ staple polyeter (mặt trong được ép lớp màng nhựa phủ nhũ nhóm) đã ghép dán thành các ống hình lục giác liên tiếp tạo nếp xếp, dạng tấm. | 12/06/2025 | 87 /TB-KĐHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (11)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6303.12-0000 | Tấm che nắng Groovy; Tấm che nắng Benz E-Class W213; rộng 36cm x cao 44cm | 13/12/2021 | Phân loại mặt hàng 3-7060 | |
| 6303.12-0000 | Màn cuốn đan hoặc móc; RÈM JF R/LH 83352-D4000 RÈM; 3253333; HÀN QUỐC | 06/01/2016 | Phân loại mặt hàng 1-14 | |
| 6303.92-0000 | Màn che nội thất; MÀNG RÂM TRICO 0XX; HÀN QUỐC | 09/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8228 | |
| 6303.92-0000 | LẮP RÈM CUỘN; 91684-3020R(L43); Rộng 720mm x Dài 530mm x Cao 40mm | 20/10/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2662 | |
| 6303.12-0000 | Roller Blinder Ass'y; DM | 26/03/2014 | Phân loại mặt hàng 1-951 | |
| 6303.12-0000 | Mành nội thất đan; Mành cuốn lắp ghép; Hàn Quốc | 25/07/2013 | Phân loại mặt hàng 2-5378 | |
| 6303.12-0000 | Rèm che nắng cho xe cơ giới; CHẮN NẮNG HELLOKITTY; ĐEN; PR.TRUNG QUỐC | 22/06/2012 | Phân loại mặt hàng 2-4593 | |
| Số 6303.92-0000 | èm che đêm cho tủ lạnh thương mại; opal, isal | 26/10/2011 | Phân loại mặt hàng 2-4529 | |
| 6303.92-0000 | Rèm cửa; TẤM | 23/01/2003 | Phân tích 47260-0041 | |
| 6303.92-0000 | Rèm cửa; KHĂN QUÀNG CƯỜI | 23/01/2003 | Phân tích 47260-0042 | |
| 6303.99-0000 | Hệ thống che nắng; Mù | 1989-07-29 | Cảm xúc22701-2322 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.