Mã HS: 6209.30
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6209
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6209.20 | - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6209.20.30CN | - - Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6209.20.40CN | - - Bộ com-lê, quần và các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6209.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6209.30 | - Từ sợi tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6209.30.10CN | - - Bộ com-lê, quần và các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6209.30.30CN | - - Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6209.30.40CN | - - Phụ kiện may mặc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6209.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6209.90.00CN | - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6209.30-2000 | Phụ kiện quần áo trẻ em; YẾM CHO TRẺ SƠ SINH; YẾM LIBERO | 05/01/2021 | Phân loại mặt hàng 4-112 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.