Mã HS: 62.16
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6216
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6216.00.10CN | - Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng bao tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6216.00.91CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6216.00.92CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6216.00.99CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6216.00-9000 | Gloves; TRAILBLAZER GLOVES; RRGGLJ000007 | 03/04/2020 | Item Classification 4-1777 | |
| No. 6216.00-1000 | Glove impregnated with plastic; IMPACT CT GLOVES(unfinished); VIETNAM | 13/04/2012 | Item Classification 2-2586 | |
| No. 6216.00-1000 | Gloves, Woven fabrics; SINGLE TRACK SOFT SHELL GLOVE ; PR. CHNA | 03/12/2008 | 1576 | |
| No. 6216.00-1000 | Gloves, woven fabrics; MENS FLIGHT DECK GLOVE ; PR.CHNA | 03/12/2008 | 1575 | |
| 6216.00-9000 | Glove;HEATTING GLOVE;Nylon, polyester, polyurethane, kevlar, heate | 26/08/2002 | Analysis 47260-527 | |
| 6216.00-1000 | Gloves, Woven fabrics; Covered with plastics; CHNIA | 13/11/2001 | Analysis 47260-7180 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.