Mã HS: 61.17
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6117
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6117.10 | - Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6117.10.10CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6117.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6117.80 | - Các phụ kiện may mặc khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cà vạt, nơ con bướm và cravat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6117.80.11CN | - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6117.80.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6117.80.20CN | - - Băng cổ tay, băng đầu gối, băng mắt cá chân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6117.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6117.90.00CN | - Các chi tiết | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6117.90.00 | Vải dệt kim 100% polyester Y/D collar RIB size 35x8cm, đã nhuộm, màu chính mã 19- 4127 TPX, màu phối mã 17-1353 TPX. NSX:FUTURETEX CO.,LTD, dùng may đồ trẻ em, mới 100% (mục 5 Tờ khai) | 09/04/2020 | 2274/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6117.80-9000 | Clothing accessories, knitted;Adjustable length cute earmuffs A1-014468 | 16/09/2020 | Item Classification 4-6538 | |
| 6117.10-4000 | Scarves, knitted; punching muffler, CMMA5A61; PR.CHNA | 16/12/2014 | Item Classification 2-8429 | |
| - 6117.90-0000 | - PAANTY HOSE PARTS ; FOR ADD-PROCESSING ; OF SYNTHETIC FIBRES | 01/09/2011 | Item Classification 2-3445 | |
| No. 6117.80-9000 | Clothing acesories, knitted; Knit windstopper half flex;; VIETNAM | 04/12/2008 | 1582 | |
| 6117.80-0000 | Sweat Head Band | 07/01/2005 | Product Classification Section-102634 | |
| 6117.80-0000 | Clothing accessories, knitted (BODY WARMER) | 01/04/1991 | Emotion22701-1147 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.