Mã HS: 61.16
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6116
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6116.10 | - Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6116.10.10CN | - - Găng tay của thợ lặn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6116.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6116.91.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6116.92.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6116.93.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6116.99.00CN | - - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6116.93.00 | Găng tay bảo hộ lao động bằng sợi tổng hợp. | 16/12/2014 | 14969/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6116.93-0000 | Knitted gloves of synthetic fibres; Dryforhair (LB140); PR.CHNA | 28/12/2017 | Item Classification 4-8343 | |
| 6116.93-0000 | Gloves of synthetic fibers, Knitted; 40G/PAIR; PR.CHNA | 04/04/2017 | Item Classification 4-762 | |
| 6116.10-0000 | Knitted gloves, coated with plastics; PU TOP; PR.CHNA | 22/01/2016 | Item Classification 2-720 | |
| 6116.10-0000 | Knitted gloves, coated with plastics; PU PALM; PR.CHNA | 22/01/2016 | Item Classification 2-721 | |
| 6116.10-0000 | Knitted gloves, coated with rubber; WORKING GLOVES; R.KOREA | 09/06/2015 | Item Classification 2-4113 | |
| 6116.10-0000 | Knitted gloves coated with plastics; FIRE SAFTY GLOVES; APKD-219; | 09/04/2015 | Item Classification 2-2338 | |
| 6116.93-0000 | Glove of synthetic fibers; GRIP GLOVE | 17/10/2014 | Item Classification 2-6966 | |
| 6116.93-0000 | Glove of synthetic fibers ; EVERFLEX GLOVE | 17/10/2014 | Item Classification 2-6955 | |
| No. 6116.92-9000 | Gloves, knitted cotton; Cupron cosmetic gloves; ISRAEL | 13/02/2013 | Item Classification 2-980 | |
| No. 6116..10-0000 | Knitted Gloves with plastics ; Women's Kahiltna Glove ; VIETNAM | 27/11/2008 | 1546 | |
| 6116.10-0000 | Gloves,Kintted;coated with rubbe | 27/04/2006 | Product Classification Section-107044 | |
| 6116.10-0000 | Gloves, kintted; coated with plastics | 13/02/2004 | Analysis 47260-0162 | |
| 6116.10-0000 | Gloves, kintted; coated with plastics | 13/02/2004 | Analysis 47260-0163 | |
| 6116.10-0000 | Gloves, knitted; coated with plastics; golf glove | 31/07/2003 | Analysis 47260-0822 | |
| 6116.10-0000 | Gloves, knitted; coated with plastics; golf glove | 31/07/2003 | Analysis 47260-0824 | |
| 6116.10-0000 | Gloves, knitted; coated with plastics; golf glove | 31/07/2003 | Analysis 47260-0821 | |
| 6116.10-0000 | Gloves, knitted; coated with plastics; golf glove | 31/07/2003 | Analysis 47260-0823 | |
| 6116.10-0000 | Gloves, knitted;C & S SPORTS;;;Coated with plastic;CHINA | 13/11/2001 | Analysis 47260-7179 | |
| 6116.10-0000 | Gloves,knitted;UCLA;;;Coated with plastic;CHINA | 13/11/2001 | Analysis 47260-7177 | |
| 6116.10-0000 | Gloves, Knitted ;Coated with plastic;CHINA | 13/11/2001 | Analysis 47260-7178 | |
| 6116.92-9000 | Exempt semi-finished inner lining gloves | 20/06/1996 | Emotion 47281-315 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.