Mã HS: 49.07
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4907
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4907.00.10 | - Giấy bạc ngân hàng (banknotes), loại pháp định(*) | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/tờ | |
| - Tem bưu chính, tem thuế hoặc các loại tem tương tự chưa sử dụng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4907.00.21 | - - Tem bưu chính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4907.00.29 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4907.00.50 | - Mẫu séc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4907.00.60 | - Giấy chứng nhận cổ phần, cổ phiếu hoặc trái phiếu và các loại chứng từ sở hữu tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4907.00.90 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4907.00-9000 | Bản in phiếu quà tặng | 30/10/1993 | Cảm xúc 47281-878 | |
| 4907.00-9000 | Chứng từ (vận đơn B/L) | 17/08/1993 | Cảm xúc 47281-667 | |
| 4907.00-2000 | Vận đơn hàng không | 12/10/1992 | Phân tích 47260-1756 | |
| 4907.00-2000 | Vận đơn hàng không | 22/03/1991 | Cảm xúc22701-1009 | |
| 4907.00-9000 | vé số | 10/01/1991 | Cảm xúc22701-98 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.