Chương 45: lie và các sản phẩm bằng lie
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 45.01 | Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 45.02 | Lie tự nhiên, đã bóc vỏ hoặc đã đẽo thô thành hình vuông, hoặc ở dạng khối, tấm, lá, hình chữ nhật (kể cả hình vuông) hoặc dải (kể cả dạng phôi lie đã cắt cạnh dùng làm nút hoặc nắp đậy) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 45.03 | Các sản phẩm bằng lie tự nhiên | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 45.04 | Lie kết dính (có hoặc không có chất gắn) và các sản phẩm bằng lie kết dính | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4501.90-0000 | Nút bần dạng hạt; HẠT BẤC; HẠT BẤC (2~4MM) | 02/11/2022 | Phân loại mặt hàng 2-21470 | |
| 4501.90-0000 | Nút bần dạng hạt; HẠT BẤC; HẠT BẤC (8~15MM) | 02/11/2022 | Phân loại mặt hàng 2-21469 | |
| 4501.90-0000 | Nút bần dạng hạt; HỢP CHẤT HẠT BẦN | 19/06/2020 | Phân loại mặt hàng 4-3774 | |
| 4504.10-0000 | Các mặt hàng làm từ nút bần kết tụ; KORK 11mm; SWISS | 31/10/2013 | Phân loại mặt hàng 2-8176 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.